Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēngjǐnghuà风

Nghĩa tiếng Việt

tranh phong cảnh

Âm Hán Việt

phong cảnh họa

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 風 (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ thể loại tranh vẽ về cảnh vật thiên nhiên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong cảnh họa

Từng chữ

  • 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
  • 画họavẽ; bức tranh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.