Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yùzhī

Nghĩa tiếng Việt

biết trước

Âm Hán Việt

dự tri

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

10 nét

Bộ: (tên (bắn cung))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi có khả năng nhận biết sự việc trước khi nó xảy ra

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dự tri

Từng chữ

  • dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
  • tribiết; quen nhau

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 没有人能预知未来。Méiyǒu rén néng yùzhī wèilái thanh 2

    Không ai có thể biết trước tương lai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.