Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ điềm báo hoặc làm động từ mang ý nghĩa báo trước một sự việc sắp xảy ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dự triệu
Từng chữ
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
- 兆triệuđiềm, triệu chứng; một triệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预兆 thiên về dự báo trước thông qua dấu hiệu; ít siêu nhiên hơn 征兆 (triệu chứng thực tế) và trung lập hơn 凶兆 (chỉ điềm xấu).
Câu ví dụ
- 乌云密布是暴风雨的预兆。
Mây đen kéo đầy trời là điềm báo cơn giông bão.
- 关节疼痛有时是天气变化的预兆。
Đau khớp đôi khi là dấu hiệu báo trước thời tiết thay đổi.
- 经济数据下滑可能是衰退的预兆。
Số liệu kinh tế sụt giảm có thể là điềm báo suy thoái.
- 他做了一个噩梦,把它当成了不祥的预兆。
Anh mơ thấy ác mộng và coi đó là điềm gở.
Kết hợp thường gặp
- 不祥预兆
điềm gở, điềm không lành
- 吉祥预兆
điềm lành
- 显示预兆
cho thấy dấu hiệu báo trước
- 预兆着
báo hiệu rằng...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.