Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
miàn*mù

Nghĩa tiếng Việt

diện mạo, bộ mặt, dáng vẻ

Âm Hán Việt

diện, miến mục

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt; bề mặt)

9 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, dùng để chỉ bộ mặt thật hoặc dáng vẻ của sự vật, con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diện, miến mục

Từng chữ

  • diện, miếnmặt; bề mặt
  • mụcmắt; khoản mục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 城市面目一新。Chéngshì miànmù yī xīn. thanh 2
  • 他的面目很和善。Tā de miànmù hěn héshàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.