Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
suí*chù随

Nghĩa tiếng Việt

Khắp nơi; mọi nơi; bất cứ đâu

Âm Hán Việt

tuỳ xứ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

11 nét

Bộ: 夂 (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ địa điểm xảy ra hành động

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tuỳ xứ

Từng chữ

  • 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
  • 处xứnơi, chỗ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 垃圾随处可见。Lājī suíchù kějiàn. thanh 1
  • 他喜欢随处走走,看看风景。Tā xǐhuan suíchù zǒuzǒu, kànkàn fēngjǐng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.