Từ vựng tiếng Trung
zǔ*lán

Nghĩa tiếng Việt

trở lan — ngăn chặn, cản trở; chặn đứng ai đó hoặc việc gì đó lại

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

阻拦 nghiêng về hành động thể chất hoặc trực tiếp cản trở; 阻止 thiên về ngăn chặn kết quả. Có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 他试图阻拦她离开,但没有成功。Tā shìtú zǔlán tā líkāi, dàn méiyǒu chénggōng. thanh 1

    Anh ta cố ngăn cô ấy rời đi nhưng không thành công.

  • 警察阻拦了闯红灯的车辆。Jǐngchá zǔlánle chuǎng hóngdēng de chēliàng. thanh 3

    Cảnh sát chặn các xe vượt đèn đỏ lại.

  • 没有人能阻拦他追求梦想。Méiyǒu rén néng zǔlán tā zhuīqiú mèngxiǎng. thanh 2

    Không ai có thể ngăn anh ấy theo đuổi giấc mơ.

  • 她阻拦了一场激烈的争吵。Tā zǔlánle yī chǎng jīliè de zhēngchǎo. thanh 1

    Cô ấy đã ngăn một cuộc cãi vã gay gắt.

Kết hợp thường gặp

  • 加以阻拦jiāyǐ zǔlán thanh 1

    ra tay ngăn chặn

  • 阻拦不住zǔlán bù zhù thanh 3

    không ngăn được

  • 极力阻拦jílì zǔlán thanh 2

    hết sức ngăn cản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.