Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǎnguāngdēng闪

Nghĩa tiếng Việt

đèn flash (máy ảnh)

Âm Hán Việt

thiểm quang đăng

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

5 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: 火 (lửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thiết bị tạo ra ánh sáng mạnh trong thời gian ngắn dùng để chụp ảnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiểm quang đăng

Từng chữ

  • 闪thiểmné, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái
  • 光quangsáng
  • 灯đăngcái đèn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 拍照时请不要使用闪光灯。Pāizhào shí qǐng bùyào shǐyòng shǎnguāngdēng thanh 1

    Vui lòng không sử dụng đèn flash khi chụp ảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.