Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ménkěluóquè

Nghĩa tiếng Việt

cửa vắng như không, khách khứa thưa thớt

Âm Hán Việt

môn khả, khắc la tước

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả tình trạng vắng vẻ, ít người lui tới

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

môn khả, khắc la tước

Từng chữ

  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
  • khả, khắccó thể
  • lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • tướccon chim sẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家店生意冷清,门可罗雀。Zhè jiā diàn shēngyì lěngqīng, ménkěluóquè thanh 4

    Cửa hàng này làm ăn ế ẩm, vắng như chùa Bà Đanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.