Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cháng*chu

Nghĩa tiếng Việt

ưu điểm, điểm mạnh

Âm Hán Việt

trường xứ, xử

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bộ: (đi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ 有 (có) hoặc làm chủ ngữ trong câu so sánh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trường xứ, xử

Từng chữ

  • trườngto, lớn; đứng đầu
  • xứ, xửnơi, chỗ

Tầng từ vựng

长处 (ưu điểm) chỉ điểm mạnh, thế mạnh của người hoặc vật. Đồng nghĩa với优点, đối lập với短处.

Câu ví dụ

  • 他的长处是很会说话。Tā de chángchù shì hěn huì shuōhuà. thanh 1
  • 发挥自己的长处。Fāhuī zìjǐ de chángchù. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 发挥长处fāhuī chángchù thanh 1
  • 看到长处kàndào chángchù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.