Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 有 (có) hoặc làm chủ ngữ trong câu so sánh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường xứ, xử
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 处xứ, xửnơi, chỗ
Tầng từ vựng
长处 (ưu điểm) chỉ điểm mạnh, thế mạnh của người hoặc vật. Đồng nghĩa với优点, đối lập với短处.
Câu ví dụ
- 他的长处是很会说话。
- 发挥自己的长处。
Kết hợp thường gặp
- 发挥长处
- 看到长处
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.