Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trường cửu
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 久cửulâu; chờ đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: trường cửu. Mang sắc thái tích cực hơn 很久 (rất lâu — trung tính). Thường dùng trong bối cảnh quan hệ, kế hoạch, cảm xúc. 长久之计 là thành ngữ cố định.
Câu ví dụ
- 他们的友谊长久而深厚
Tình bạn của họ lâu dài và sâu sắc
- 这不是长久之计
Đây không phải là kế sách lâu dài
- 希望我们的合作长久持续
Mong hợp tác của chúng ta kéo dài lâu dài
- 长久分离让她很痛苦
Xa cách lâu dài khiến cô ấy rất đau khổ
Kết hợp thường gặp
- 长久之计
kế sách lâu dài
- 长久以来
từ lâu nay, bấy lâu nay
- 持久长久
bền bỉ lâu dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.