Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với 去 (đi) hoặc 在 (ở) để chỉ phương hướng, địa điểm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
giao ngoại
Từng chữ
- 郊giaongoại thành, ngoại ô
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa郊外 nhấn mạnh sự đối lập với nội thành; tương tự 郊区 nhưng 郊外 mang sắc thái bình dị, gần với thiên nhiên hơn.
Câu ví dụ
- 他们驱车去郊外野餐,享受大自然。
Họ lái xe ra ngoại ô dã ngoại, tận hưởng thiên nhiên.
- 郊外的空气比市区清新得多。
Không khí vùng ngoại ô trong lành hơn nội thành nhiều.
- 周末去郊外爬山是很多人的休闲方式。
Cuối tuần ra ngoại ô leo núi là cách thư giãn của nhiều người.
- 这座工厂位于城市郊外,交通便利。
Nhà máy này nằm ở ngoại ô thành phố, giao thông thuận tiện.
Kết hợp thường gặp
- 城市郊外
ngoại ô thành phố
- 郊外野餐
dã ngoại ngoại ô
- 郊外旅游
du lịch vùng ngoại ô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.