Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Dèngxiǎopíng
lǐlùn

Nghĩa tiếng Việt

Lý luận Đặng Tiểu Bình

Âm Hán Việt

đặng tiểu bình lí luận, luân

5 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

4 nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

5 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bộ: (nói; lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ hệ thống tư tưởng của Đặng Tiểu Bình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đặng tiểu bình lí luận, luân

Từng chữ

  • đặngnước Đặng; họ Đặng
  • tiểunhỏ bé
  • bìnhbằng; âm bằng
  • quản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
  • luận, luânbàn bạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.