Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ mang nghĩa tiêu cực như thất bại, phản đối, từ chối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tao đáo
Từng chữ
- 遭taokhông hẹn mà gặp; vòng, lượt
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ gặp phải.
Câu ví dụ
- 他的提议遭到了大家的强烈反对。
Đề xuất của anh ấy đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ của mọi người.
- 那个村庄遭到了洪水的严重破坏。
Ngôi làng đó đã gặp phải sự tàn phá nghiêm trọng của lũ lụt.
- 他的无理要求遭到了经理的拒绝。
Yêu cầu vô lý của anh ta đã gặp phải sự từ chối của giám đốc.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.