Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dísīkē

Nghĩa tiếng Việt

nhạc disco, điệu nhảy disco

Âm Hán Việt

địch tư khoa

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

8 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

12 nét

Bộ: (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ loại hình âm nhạc hoặc điệu nhảy sôi động

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

địch tư khoa

Từng chữ

  • địchtới, đến; dẫn dắt
  • tách ra, tẽ ra; ấy, đó
  • khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他很喜欢跳迪斯科。Tā hěn xǐhuān tiào dísīkē thanh 1

    Anh ấy rất thích nhảy disco

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.