Từ vựng tiếng Trung
zhè
jiù*shì
shuō

Nghĩa tiếng Việt

điều đó có nghĩa là, tức là (liên từ giải thích, dùng để diễn giải lại ý vừa nói)

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (chân yếu)

12 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

这就是说 dùng khi suy ra hệ quả hoặc giải thích ý nghĩa của điều vừa nói. Gần nghĩa với 也就是说 (yě jiù shì shuō) và 换句话说 (huànjù huà shuō). Thường đặt ở đầu mệnh đề kết luận.

Câu ví dụ

  • 他没来,这就是说他不同意Tā méi lái, zhè jiù shì shuō tā bù tóngyì thanh 1

    Anh ấy không đến, điều đó có nghĩa là anh ấy không đồng ý

  • 这就是说,我们需要重新计划Zhè jiù shì shuō, wǒmen xūyào chóngxīn jìhuà thanh 4

    Điều đó có nghĩa là chúng ta cần lên kế hoạch lại

  • 价格下降了,这就是说消费者受益了Jiàgé xiàjiàng le, zhè jiù shì shuō xiāofèizhě shòuyì le thanh 4

    Giá đã giảm, tức là người tiêu dùng được hưởng lợi

  • 这就是说你已经同意了Zhè jiù shì shuō nǐ yǐjīng tóngyì le thanh 4

    Điều đó có nghĩa là bạn đã đồng ý rồi

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3jiù thanh 4shì thanh 4shuō thanh 1

    tức là, nói cách khác

  • 这就是说明zhè jiù shì shuōmíng thanh 4

    điều này chứng minh rằng

  • 换句话说huànjù huà shuō thanh 4

    nói cách khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.