Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other这就是说 dùng khi suy ra hệ quả hoặc giải thích ý nghĩa của điều vừa nói. Gần nghĩa với 也就是说 (yě jiù shì shuō) và 换句话说 (huànjù huà shuō). Thường đặt ở đầu mệnh đề kết luận.
Câu ví dụ
- 他没来,这就是说他不同意
Anh ấy không đến, điều đó có nghĩa là anh ấy không đồng ý
- 这就是说,我们需要重新计划
Điều đó có nghĩa là chúng ta cần lên kế hoạch lại
- 价格下降了,这就是说消费者受益了
Giá đã giảm, tức là người tiêu dùng được hưởng lợi
- 这就是说你已经同意了
Điều đó có nghĩa là bạn đã đồng ý rồi
Kết hợp thường gặp
- 也就是说
tức là, nói cách khác
- 这就是说明
điều này chứng minh rằng
- 换句话说
nói cách khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.