Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang nghĩa tiêu cực, làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ tâm lý, sở thích hoặc thị hiếu của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nghênh hợp
Từng chữ
- 迎nghênhđón tiếp
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang nghĩa tiêu cực (bợ đỡ, nịnh hót); khi trung tính thì chỉ sự phù hợp với nhu cầu/thị hiếu.
Câu ví dụ
- 他总是迎合上司的意见,从不表达自己的想法。
Anh ấy luôn chiều theo ý cấp trên, chẳng bao giờ bày tỏ suy nghĩ của mình.
- 这部电影只是一味迎合市场,缺乏艺术价值。
Bộ phim này chỉ chiều chuộng thị trường một cách mù quáng, thiếu giá trị nghệ thuật.
- 她不愿意迎合别人的口味,坚持自己的风格。
Cô ấy không muốn chiều theo khẩu vị người khác, giữ vững phong cách của mình.
- 广告设计要迎合目标受众的审美。
Thiết kế quảng cáo cần phù hợp thị hiếu thẩm mỹ của đối tượng mục tiêu.
Kết hợp thường gặp
- 迎合市场
chiều chuộng thị trường
- 迎合大众口味
chiều theo khẩu vị đại chúng
- 一味迎合
chiều chuộng một cách mù quáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.