Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēn*yǐng身

Nghĩa tiếng Việt

hình bóng

Âm Hán Việt

thân ảnh

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 身 (thân thể)

7 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ tri giác như 看到 (nhìn thấy), 发现 (phát hiện) hoặc đi kèm với tính từ miêu tả

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thân ảnh

Từng chữ

  • 身thânthân thể
  • 影ảnhbóng; tấm ảnh

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 身影 (shēn*yǐng). Hán-Việt: thân ảnh.

Câu ví dụ

  • 身影 — hình bóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.