Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giao thông để chỉ một đoạn/quãng đường cụ thể, thường kết hợp với tính từ như nguy hiểm, thi công, hạn chế tốc độ. Hán-Việt 'lộ' (đường) + 'đoạn' (đoạn).
Câu ví dụ
- 前方路段正在施工
Đoạn đường phía trước đang thi công
- 这个路段经常发生交通事故
Đoạn đường này thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông
- 高速公路的这个路段限速80公里
Đoạn đường cao tốc này giới hạn tốc độ 80km/h
- 请小心驾驶,前方有危险路段
Vui lòng lái xe cẩn thận, phía trước có đoạn đường nguy hiểm
Kết hợp thường gặp
- 危险路段
đoạn đường nguy hiểm
- 施工路段
đoạn đường đang thi công
- 前方路段
đoạn đường phía trước
- 高速公路路段
đoạn đường cao tốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.