Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa起源 thường dùng như danh từ (名词) chỉ nguồn gốc. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 于: 起源于 (bắt nguồn từ). Khác với 来源 (láiyuán — nguồn cung cấp, xuất xứ thực tế hơn).
Câu ví dụ
- 这个词语的起源可以追溯到古代
Nguồn gốc của từ này có thể truy về thời cổ đại
- 生命的起源至今还是个谜
Nguồn gốc của sự sống đến nay vẫn là điều bí ẩn
- 研究语言的起源
Nghiên cứu nguồn gốc ngôn ngữ
- 这场冲突的起源要从历史说起
Nguồn gốc của cuộc xung đột này phải kể từ lịch sử
Kết hợp thường gặp
- 起源于
bắt nguồn từ
- 历史起源
nguồn gốc lịch sử
- 文化起源
nguồn gốc văn hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.