Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chìshǒukōngquán赤

Nghĩa tiếng Việt

tay không tấc sắt

Âm Hán Việt

xích thủ không quyền

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 赤 (đỏ, màu đỏ; trần truồng)

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

4 nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

8 nét

Bộ: 手 (cái tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ việc không có công cụ hỗ trợ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

xích thủ không quyền

Từng chữ

  • 赤xíchđỏ, màu đỏ; trần truồng
  • 手thủcái tay
  • 空khôngtrống rỗng; không gian
  • 拳quyềnnắm tay, quả đấm; quyền thuật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他赤手空拳打下了一片江山。Tā chìshǒukōngquán dǎxiàle yīpiàn jiāngshān thanh 1

    Anh ấy tay không gây dựng nên cơ đồ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.