Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yíxiàodàfāng贻

Nghĩa tiếng Việt

để người trong nghề chê cười

Âm Hán Việt

di tiếu đại, thái phương

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 方 (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc làm thiếu hiểu biết khiến người có chuyên môn phải cười chê

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

di tiếu đại, thái phương

Từng chữ

  • 贻ditruyền lại, để lại cho đời sau
  • 笑tiếucười
  • 大đại, tháito, lớn
  • 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.