Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang tính trang trọng, thường đi kèm tân ngữ là trách nhiệm, nghĩa vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phụ hữu
Từng chữ
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi kèm 责任 (trách nhiệm), 义务 (nghĩa vụ).
Câu ví dụ
- 负有责任
Gánh vác trách nhiệm
- 负有义务
Mang nghĩa vụ
- 负有使命
Gánh vác sứ mệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.