Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói xin hộ cho ai phải dùng cấu trúc 为 hoặc 替 ai 说情
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuyết tình
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh cần can thiệp/xin xỏ để người khác được lợi hoặc giảm nhẹ hình phạt.
Câu ví dụ
- 他父亲去法官那里说情
Bố anh ấy đến gặp thẩm phán để xin xỏ
- 不要为他说情
Đừng xin xỏ cho hắn
- 说情没用
Xin xỏ không có tác dụng
- 去说情
đi xin xỏ/nói giúp
Kết hợp thường gặp
- 说情无效
xin xỏ không hiệu quả
- 托人说情
thuê người xin xỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.