Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Liên từ连词
chéng*rán诚

Nghĩa tiếng Việt

quả thật, đúng là, thật vậy (biểu thị sự thừa nhận một sự thật, nhưng thường theo sau là sự chuyển ý hoặc phản bác)

Âm Hán Việt

thành nhiên

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

8 nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Liên từ连词

Thường đứng đầu vế câu thứ nhất để thừa nhận sự thật, vế sau thường dùng 但 để chuyển ý

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

thành nhiên

Từng chữ

  • 诚thànhthật thà, thành thật
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 诚然他很努力,但结果并不理想。Chéngrán tā hěn nǔlì, dàn jiéguǒ bìng bù lǐxiǎng. thanh 2
  • 诚然这项工作很困难,但我们必须完成。Chéngrán zhè xiàng gōngzuò hěn kùnnán, dàn wǒmen bìxū wánchéng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.