Từ vựng tiếng Trung
yán*cí

Nghĩa tiếng Việt

lời nói; ngôn ngữ; cách diễn đạt

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (cay đắng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng formal hơn 言语. Chỉ CÁCH diễn đạt (lời bén, lời chảnh) không chỉ nội dung. Hán-Việt 'ngôn từ' (hiện ít dùng).

Câu ví dụ

  • 他的言辞很激动Tā de yáncí hěn jīdòng thanh 1

    Lời nói của anh rất xúc động

  • 注意言辞Zhùyì yáncí thanh 4

    chú ý lời nói

  • 言辞犀利yáncí xīlì thanh 2

    lời bén, nói sắc sảo

  • 官方言辞guānfāng yáncí thanh 1

    ngôn ngữ chính thức

Kết hợp thường gặp

  • 言辞得体yáncí détǐ thanh 2

    lời nói đợi hợp lễ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.