Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từVai diễn (角色) dùng trong phim, kịch, hoặc ẩn dụ cho 'vai trò trong xã hội'. Lưu ý: 角 có hai âm — jiǎo (sừng, góc) và jué (vai diễn). Trong 角色 luôn đọc jué.
Câu ví dụ
- 他在电影里扮演重要角色。
- 每个人在社会中都有自己的角色。
Kết hợp thường gặp
- 主角
- 配角
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.