Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fùchēzhījiàn覆

Nghĩa tiếng Việt

bài học từ xe trước bị lật (bài học từ thất bại của người đi trước)

Âm Hán Việt

phúc xa chi giám

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

18 nét

Bộ: 車 (cái xe)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để cảnh báo về những sai lầm cũ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phúc xa chi giám

Từng chữ

  • 覆phúcche, đậy
  • 车xacái xe
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 鉴giámcái gương soi bằng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.