Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cáipànyuán裁

Nghĩa tiếng Việt

trọng tài viên

Âm Hán Việt

tài phán viên, vân

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衣 (cái áo)

12 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Người thực hiện công tác đánh giá trong thi đấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tài phán viên, vân

Từng chữ

  • 裁tàicắt áo, rọc, xén; thể chế
  • 判phánchia rẽ; phán quyết, sử kiện
  • 员viên, vânngười, kẻ, gã

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 足球裁判员判罚点球。Zúqiú cáipànyuán pànfá diǎnqiú thanh 2

    Trọng tài bóng đá thổi phạt đền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.