Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để chỉ lối sống tiết kiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiết y, ý súc thực
Từng chữ
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
- 衣y, ýcái áo
- 缩súcco lại
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái tích cực (hy sinh) hoặc thương cảm; gần nghĩa với 省吃俭用 (thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
Câu ví dụ
- 为了买房,他们节衣缩食存了好几年
Để mua nhà, họ thắt lưng buộc bụng tiết kiệm suốt nhiều năm
- 那个年代人们不得不节衣缩食
Thời đó người ta không thể không thắt lưng buộc bụng
- 父母节衣缩食供我们读书
Cha mẹ nhịn ăn nhịn mặc để nuôi chúng tôi ăn học
- 节衣缩食才能在这个城市生活下去
Phải thắt lưng buộc bụng mới có thể sống được ở thành phố này
Kết hợp thường gặp
- 省吃俭用
ăn tiêu dè xẻn (từ đồng nghĩa)
- 辛苦节衣缩食
vất vả nhịn ăn nhịn mặc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.