Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ 24 tiết khí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiết khí
Từng chữ
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong lịch nông nghiệp Trung Quốc, năm chia thành 24 tiết khí.
Câu ví dụ
- 今天是立春节气
Hôm nay là tiết Lập Xuân
- 二十四节气
24 khí tiết
- 每个节气15天
Mỗi khí tiết 15 ngày
Kết hợp thường gặp
- 春季节气
khí tiết mùa xuân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.