Từ vựng tiếng Trung
jié*qi

Nghĩa tiếng Việt

tiết khí

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

5 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '节' có bộ '艹' chỉ những thứ liên quan đến thực vật hoặc thiên nhiên, và phần còn lại là '卩', biểu thị sự cắt giảm, tiết kiệm.
  • Chữ '气' có bộ '气' thể hiện hơi thở hay không khí, thường dùng trong các từ liên quan đến khí hậu hoặc thời tiết.

Từ '节气' biểu thị các giai đoạn trong năm liên quan đến thời tiết, ví dụ như các tiết trời trong lịch Trung Quốc.

Từ ghép thông dụng

节日jiérì

ngày lễ

气候qìhòu

khí hậu

季节jìjié

mùa