Từ vựng tiếng Trung
zì*lì
gēng*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tự lực cánh sinh, tự lực tự cường

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự, chính mình)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bộ: (nói, phát biểu)

7 nét

Bộ: (sinh, cuộc sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ trang trọng, nhấn mạnh sự tự chủ, dựa vào sức mình.

Câu ví dụ

  • 我们要自力更生Wǒmen yào zìlì gēngshēng thanh 3

    Chúng ta phải tự lực cánh sinh

  • 这个国家自力更生发展经济Zhège guójiā zìlì gēngshēng fāzhǎn jīngjì thanh 4

    Nước này tự lực cánh sinh để phát triển kinh tế

  • 他决定自力更生创业Tā juédìng zìlì gēngshēng chuàngyè thanh 1

    Anh ấy quyết định tự lực cánh sinh để khởi nghiệp

  • 自力更生是成功的关键Zìlì gēngshēng shì chénggōng de guānjiàn thanh 4

    Tự lực cánh sinh là chìa khóa thành công

Kết hợp thường gặp

  • 自力更生精神zìlì gēngshēng jīngshén thanh 4

    tinh thần tự lực cánh sinh

  • 坚持自力更生jiānchí zìlì gēngshēng thanh 1

    kiên trì tự lực cánh sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.