Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
suō*yǐng缩

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản thu nhỏ

Âm Hán Việt

súc ảnh

2 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ)

17 nét

Bộ: 彡 (lông)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ một sự vật cụ thể đại diện cho một hiện tượng hoặc bối cảnh lớn hơn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

súc ảnh

Từng chữ

  • 缩súcco lại
  • 影ảnhbóng; tấm ảnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

缩影 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 时代的缩影shídài de suōyǐng thanh 2

    Mô hình thu nhỏ thời đại

  • 这是城市的缩影Zhè shì chéngshì de suōyǐng thanh 4

    Đây là hình ảnh thu nhỏ thành phố

  • 社会缩影shèhuì suōyǐng thanh 4

    mô hình thu nhỏ xã hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.