Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là một thành ngữ dùng để chỉ việc đưa kẻ phạm tội ra trước pháp luật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thằng chi dĩ pháp
Từng chữ
- 绳thằngdây thừng
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对于犯罪分子,必须绳之以法。
Đối với tội phạm, nhất định phải dùng pháp luật để trừng trị
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.