Từ vựng tiếng Trung
jīng*míng

Nghĩa tiếng Việt

thông minh

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 精: Kết hợp giữa '米' (gạo) và '青' (xanh), biểu thị sự tinh luyện, tinh tế. Gạo là thứ cần tinh luyện để trở thành món ăn ngon.
  • 明: Kết hợp giữa '日' (mặt trời) và '月' (mặt trăng), biểu thị sự sáng sủa, rõ ràng. Mặt trời và mặt trăng cùng sáng tạo ra ánh sáng.

精明: Chỉ sự thông minh, tinh tế và sáng suốt.

Từ ghép thông dụng

聪明cōngmíng

thông minh

精细jīngxì

tinh xảo, chi tiết

明亮míngliàng

sáng, sáng sủa