Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ người khôn lanh, sắc sảo trong kinh doanh, tính toán. Có thể mang sắc thái nhẹ tiêu cực (quá khôn lanh). Khác với '聪明' (thông minh), '精明' thiên về thực tế, lợi ích.
Câu ví dụ
- 他很精明
Anh ấy rất khôn lanh/sắc sảo
- 精明的商人
Thương gia sắc sảo
- 这个人太精明了
Người này quá khôn lanh
- 精明的计算
Sự tính toán sắc sảo
Kết hợp thường gặp
- 太精明
quá khôn lanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.