Từ vựng tiếng Trung
jīng*míng

Nghĩa tiếng Việt

thông minh, sắc sảo, khôn lanh

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ người khôn lanh, sắc sảo trong kinh doanh, tính toán. Có thể mang sắc thái nhẹ tiêu cực (quá khôn lanh). Khác với '聪明' (thông minh), '精明' thiên về thực tế, lợi ích.

Câu ví dụ

  • 他很精明Tā hěn jīngmíng thanh 1

    Anh ấy rất khôn lanh/sắc sảo

  • 精明的商人Jīngmíng de shāngrén thanh 1

    Thương gia sắc sảo

  • 这个人太精明了Zhège rén tài jīngmíngle thanh 4

    Người này quá khôn lanh

  • 精明的计算Jīngmíng de jìsuàn thanh 1

    Sự tính toán sắc sảo

Kết hợp thường gặp

  • 太精明tài jīngmíng thanh 4

    quá khôn lanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.