Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để chỉ tình trạng khan hiếm nguồn lực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chúc, dục thiểu, thiếu tăng đa
Từng chữ
- 粥chúc, dụccháo loãng
- 少thiểu, thiếukém, không đủ; trẻ tuổi
- 僧tăngnam sư
- 多đanhiều
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 工作岗位有限,真是粥少僧多。
Vị trí công việc có hạn, đúng là cung không đủ cầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.