Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guǎn*shù

Nghĩa tiếng Việt

Quản thúc, kiềm chế, răn đe

Âm Hán Việt

quản thúc

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ làm vị ngữ trong câu, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quản thúc

Từng chữ

  • quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
  • thúcbó, buộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 父母应该好好管束自己的孩子。Fùmǔ yīnggāi hǎohǎo guǎnshù zìjǐ de háizi. thanh 4
  • 他需要学会管束自己的情绪。Tā xūyào xuéhuì guǎnshù zìjǐ de qíngxù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.