Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
suàn*mìng算

Nghĩa tiếng Việt

xem bói, bói toán

Âm Hán Việt

toán mệnh, mạng

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi muốn nói xem bói cho ai phải dùng cấu trúc 给 ai 算命

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toán mệnh, mạng

Từng chữ

  • 算toántính toán
  • 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她去寺庙找人算命,想知道自己的未来。Tā qù sìmiào zhǎo rén suànmìng, xiǎng zhīdào zìjǐ de wèilái. thanh 1
  • 有些人相信算命能改变命运。Yǒuxiē rén xiāngxìn suànmìng néng gǎibiàn mìngyùn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.