Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dìsìyǔzhòusùdù第

Nghĩa tiếng Việt

vận tốc vũ trụ cấp bốn (vận tốc thoát ly khỏi Ngân Hà)

Âm Hán Việt

đệ tứ vũ trụ tốc độ, đạc

6 chữ49 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ vật lý thiên văn chỉ vận tốc thoát khỏi hệ Ngân Hà

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đệ tứ vũ trụ tốc độ, đạc

Từng chữ

  • 第đệthứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ
  • 四tứbốn, 4
  • 宇vũmái hiên; toà nhà
  • 宙trụtừ xưa tới nay
  • 速tốcnhanh chóng; tốc độ
  • 度độ, đạcđo lường; mức độ; lần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.