Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dìyīcìyāpiànzhànzhēng

Nghĩa tiếng Việt

Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất

Âm Hán Việt

đệ nhất thứ nha phiến chiến tranh

7 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

6 nét

Bộ: (con chim)

9 nét

Bộ: (tấm)

4 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ lịch sử chỉ cuộc chiến tranh giữa Trung Quốc và Anh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đệ nhất thứ nha phiến chiến tranh

Từng chữ

  • đệthứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
  • nhacon quạ khoang; màu đen
  • phiếntấm
  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.