Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa立功 là ly hợp từ: 立了功, 立大功 (tách được); 戴罪立功 là thành ngữ phổ biến nghĩa 「lập công chuộc tội」.
Câu ví dụ
- 他在战场上英勇作战,立功受奖。
Anh ấy chiến đấu dũng cảm trên chiến trường, lập công nhận thưởng.
- 这次任务完成得很好,你们都立功了。
Nhiệm vụ lần này hoàn thành xuất sắc, các bạn đều lập công rồi.
- 想要立功,就要在关键时刻表现出色。
Muốn lập công thì phải thể hiện xuất sắc vào thời điểm then chốt.
- 他为侦破案件立功,受到嘉奖。
Anh ấy lập công phá án, được khen thưởng.
Kết hợp thường gặp
- 立大功
lập công lớn
- 为国立功
lập công vì đất nước
- 立功受奖
lập công được khen thưởng
- 戴罪立功
lập công chuộc tội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.