Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ khác phải xen vào giữa hoặc dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lập công
Từng chữ
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
- 功côngcông lao, thành tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa立功 là ly hợp từ: 立了功, 立大功 (tách được); 戴罪立功 là thành ngữ phổ biến nghĩa 「lập công chuộc tội」.
Câu ví dụ
- 他在战场上英勇作战,立功受奖。
Anh ấy chiến đấu dũng cảm trên chiến trường, lập công nhận thưởng.
- 这次任务完成得很好,你们都立功了。
Nhiệm vụ lần này hoàn thành xuất sắc, các bạn đều lập công rồi.
- 想要立功,就要在关键时刻表现出色。
Muốn lập công thì phải thể hiện xuất sắc vào thời điểm then chốt.
- 他为侦破案件立功,受到嘉奖。
Anh ấy lập công phá án, được khen thưởng.
Kết hợp thường gặp
- 立大功
lập công lớn
- 为国立功
lập công vì đất nước
- 立功受奖
lập công được khen thưởng
- 戴罪立功
lập công chuộc tội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.