Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tū*pò*kǒu

Nghĩa tiếng Việt

điểm đột phá, điểm sơ hở

Âm Hán Việt

đột phá khẩu

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, hố)

8 nét

Bộ: (đá)

10 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các động từ như tìm kiếm, mở ra để chỉ hướng giải quyết vấn đề

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đột phá khẩu

Từng chữ

  • độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
  • phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • khẩumồm, miệng; cửa

Tầng từ vựng

Điểm đột phá hoặc điểm mấu chốt.

Câu ví dụ

  • 这是解决问题的突破口。Zhè shì jiějué wèntí de tūpòkǒu. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 寻找突破口
  • 突破口在哪里
  • 找到突破口

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.