Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
sūshíliújīn

Nghĩa tiếng Việt

nắng nóng gay gắt (thời tiết mùa hè)

Âm Hán Việt

tô thạch, đạn lưu kim

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con cá)

13 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ mô tả cái nóng làm tan chảy cả đá vàng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tô thạch, đạn lưu kim

Từng chữ

  • (xem: gia tô 耶穌)
  • thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
  • lưudòng nước; trôi, chảy
  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.