Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ chất liệu, thường làm định ngữ trong các cụm danh từ liên quan đến năng lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thạch du
Từng chữ
- 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
- 油dutinh dầu
Tầng từ vựng
石油 dùng cho dầu mỏ/dầu khoáng (chất lỏng khai thác từ lòng đất). Dầu ăn/đậu nành là 食用油 (shíyòngyóu), dầu ô liu là 橄榄油 (gǎnlǎnyóu).
Câu ví dụ
- 中东是世界上石油最多的地区。
- 汽车需要石油才能跑。
Kết hợp thường gặp
- 石油公司
- 石油价格
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.