Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shí*yóu

Nghĩa tiếng Việt

dầu mỏ, dầu khoáng

Âm Hán Việt

thạch du

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

5 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ chất liệu, thường làm định ngữ trong các cụm danh từ liên quan đến năng lượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thạch du

Từng chữ

  • thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
  • dutinh dầu

Tầng từ vựng

石油 dùng cho dầu mỏ/dầu khoáng (chất lỏng khai thác từ lòng đất). Dầu ăn/đậu nành là 食用油 (shíyòngyóu), dầu ô liu là 橄榄油 (gǎnlǎnyóu).

Câu ví dụ

  • 中东是世界上石油最多的地区。Zhōngdōng shì shìjiè shàng shíyóu zuì duō de dìqū. thanh 1
  • 汽车需要石油才能跑。Qìchē xūyào shíyóu cáinéng pǎo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 石油公司shíyóu gōngsī thanh 2
  • 石油价格shíyóu jiàgé thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.