Từ vựng tiếng Trung
zhēn*shì*de

Nghĩa tiếng Việt

Thật là đấy / Thật sự thế à — thán từ bày tỏ bực bội, phàn nàn nhẹ nhàng, hoặc ngạc nhiên không tin; thường dùng khi ai đó làm điều nực cười hay khó hiểu.

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

9 nét

Bộ: (trắng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Thán từ khẩu ngữ, chủ yếu dùng để bày tỏ sự bực bội nhẹ hoặc ngạc nhiên; thường là câu mở đầu trước lời phàn nàn; tương đương 'Trời ơi', 'Thật đấy' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 真是的,你怎么又把钥匙忘了!Zhēn shì de, nǐ zěnme yòu bǎ yàoshi wàng le! thanh 1

    Thật sự đấy, sao anh lại bỏ quên chìa khóa nữa thế!

  • 真是的,都这么晚了你才来。Zhēn shì de, dōu zhème wǎn le nǐ cái lái. thanh 1

    Thật là đấy, muộn thế này mới đến.

  • 真是的,这件事搞得我很头疼。Zhēn shì de, zhè jiàn shì gǎo de wǒ hěn tóuténg. thanh 1

    Thật sự là, chuyện này làm tôi rất đau đầu.

  • 妈妈叹了口气,说:'真是的,你这孩子。'Māma tànle kǒuqì, shuō: 'Zhēn shì de, nǐ zhè háizi.' thanh 1

    Mẹ thở dài, nói: 'Thật là đấy, đứa con này.'

Kết hợp thường gặp

  • 真是太…了Zhēn shì tài… le thanh 1

    Thật sự quá … rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.