Từ vựng tiếng Trung
xiàng*sheng

Nghĩa tiếng Việt

hài kịch đối thoại truyền thống Trung Quốc, nghệ thuật hài hước dựa trên đối thoại giữa hai diễn viên

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (kẻ sĩ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

相声 là nghệ thuật hài truyền thống của Trung Quốc, thường có hai người diễn đối thoại. Từ '相' có nghĩa là lẫn nhau, qua lại; '声' là tiếng, âm thanh. Ghép lại chỉ việc nói chuyện qua lại tạo tiếng cười.

Câu ví dụ

  • 我喜欢听相声。Wǒ xǐhuān tīng xiàngsheng. thanh 3

    Tôi thích nghe hài kịch đối thoại.

  • 这段相声非常有趣。Zhè duàn xiàngsheng fēicháng yǒuqù. thanh 4

    Đoạn hài kịch đối thoại này rất thú vị.

  • 他是著名的相声演员。Tā shì zhùmíng de xiàngsheng yǎnyuán. thanh 1

    Ông ấy là diễn viên hài kịch đối thoại nổi tiếng.

Kết hợp thường gặp

  • 说相声 thanh 5
  • 听相声 thanh 5
  • 相声演员 thanh 5
  • 相声表演 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.