Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other相声 là nghệ thuật hài truyền thống của Trung Quốc, thường có hai người diễn đối thoại. Từ '相' có nghĩa là lẫn nhau, qua lại; '声' là tiếng, âm thanh. Ghép lại chỉ việc nói chuyện qua lại tạo tiếng cười.
Câu ví dụ
- 我喜欢听相声。
Tôi thích nghe hài kịch đối thoại.
- 这段相声非常有趣。
Đoạn hài kịch đối thoại này rất thú vị.
- 他是著名的相声演员。
Ông ấy là diễn viên hài kịch đối thoại nổi tiếng.
Kết hợp thường gặp
- 说相声
- 听相声
- 相声演员
- 相声表演
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.