Từ vựng tiếng Trung
mù*dǔ

Nghĩa tiếng Việt

chứng kiến tận mắt, tận mắt thấy

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn viết, báo chí để chỉ việc tận mắt thấy sự kiện. Syn: 亲眼看见 (tận mắt thấy).

Câu ví dụ

  • 我亲眼目睹了整个过程Wǒ qīnyǎn mùdǔle zhěnggè guòchéng thanh 3

    Tôi tận mắt chứng kiến toàn bộ quá trình

  • 许多人目睹了这次事故Xǔduō rén mùdǔle zhè cì shìgù thanh 3

    Nhiều người đã tận mắt thấy tai nạn này

  • 这是我所目睹的真实情况Zhè shì wǒ suǒ mùdǔ de zhēnshí qíngkuàng thanh 4

    Đây là tình hình thực tế tôi tận mắt thấy

  • 他目睹了那个历史时刻Tā mùdǔle nàgè lìshǐ shíkè thanh 1

    Anh ấy đã tận mắt chứng kiến thời khắc lịch sử đó

Kết hợp thường gặp

  • 亲眼目睹qīnyǎn mùdǔ thanh 1

    tận mắt chứng kiến

  • 耳闻目睹ěrwén mùdǔ thanh 3

    tai nghe mắt thấy

  • 目睹者mùdǔzhě thanh 4

    người chứng kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.