Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shèng*nián盛

Nghĩa tiếng Việt

Tuổi thanh xuân, tuổi sung sức, tuổi trẻ

Âm Hán Việt

thịnh niên

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

11 nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ thời gian, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu văn trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thịnh niên

Từng chữ

  • 盛thịnhcó nhiều, đầy đủ
  • 年niênnăm; tuổi; được mùa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1正zhèng thanh 4值zhí thanh 2盛shèng thanh 4年nián, thanh 2,精jīng thanh 1力lì thanh 4充chōng thanh 1沛pèi. thanh 4。
  • 把Bǎ thanh 3握wò thanh 4盛shèng thanh 4年nián, thanh 2,努nǔ thanh 3力lì thanh 4奋fèn thanh 4斗dòu. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.