Từ vựng tiếng Trung
bǎi*kē
quán*shū

Nghĩa tiếng Việt

bách khoa toàn thư

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu trắng)

6 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (vào)

6 nét

Bộ: (nói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ loại sách tham khảo chứa kiến thức đa ngành. Có thể dùng ẩn dụ cho sự toàn diện, phong phú.

Câu ví dụ

  • 这本百科全书很全面Zhè běn bǎikēquánshū hěn quánmiàn thanh 4

    Cuốn bách khoa toàn thư này rất toàn diện

  • 查百科全书Chá bǎikēquánshū thanh 2

    Tra bách khoa toàn thư

  • 中国大百科全书Zhōngguó Dà Bǎikēquánshū thanh 1

    Bách khoa toàn thư lớn Trung Quốc

  • 儿童百科全书Értóng bǎikēquánshū thanh 2

    Bách khoa toàn thư cho trẻ em

Kết hợp thường gặp

  • 大百科全书dà bǎikēquánshū thanh 4

    bách khoa toàn thư lớn

  • 百科全书式的bǎikēquánshū shì de thanh 3

    toàn diện như bách khoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.