Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liú*shēng*jī留

Nghĩa tiếng Việt

máy hát, máy ghi âm (cũ)

Âm Hán Việt

lưu thanh cơ

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

10 nét

Bộ: 士 (học trò; quan)

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ một loại thiết bị phát nhạc cổ điển, thường đứng sau lượng từ 台

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưu thanh cơ

Từng chữ

  • 留lưulưu giữ, ở lại
  • 声thanhtiếng, âm thanh
  • 机cơcông việc; máy móc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 爷爷有一台老式留声机。Yéye yǒu yī tái lǎoshì liúshēngjī. thanh 2
  • 留声机播放着优美的古典音乐。Liúshēngjī bòfàngzhe yōuměi de gǔdiǎn yīnyuè. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.