Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diànzǐyóuxiāng电

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư điện tử

Âm Hán Việt

điện tử bưu sương, tương

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

5 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 邑 (vùng đất nhỏ)

7 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Địa chỉ hoặc không gian lưu trữ email

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện tử bưu sương, tương

Từng chữ

  • 电điệnđiện; chớp
  • 子tửcon; cái
  • 邮bưunhà trạm (truyền tin)
  • 箱sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.